Thiếu sắt (Iron)

Thiếu sắt (Iron)

Sinh lý

Mô tả bệnh

Thiếu sắt (Fe) thường do đất kiềm (pH > 7) làm sắt kết tủa và không hấp thu được, không phải do đất thiếu sắt tuyệt đối. Sắt cần thiết để tổng hợp diệp lục. Triệu chứng đặc trưng là vàng gian gân trên LÁ NON (lá đỉnh) — khác với Mg/N thiếu bắt đầu từ lá già.

Triệu chứng

  • Vàng gian gân trên lá non (lá đỉnh, chồi mới) — gân lá vẫn xanh đậm, thịt lá chuyển vàng nhạt đến trắng
    Vàng gian gân trên lá non (lá đỉnh, chồi mới) — gân lá vẫn xanh đậm, thịt lá chuyển vàng nhạt đến trắngVàng gian gân trên lá non (lá đỉnh, chồi mới) — gân lá vẫn xanh đậm, thịt lá chuyển vàng nhạt đến trắngVàng gian gân trên lá non (lá đỉnh, chồi mới) — gân lá vẫn xanh đậm, thịt lá chuyển vàng nhạt đến trắngVàng gian gân trên lá non (lá đỉnh, chồi mới) — gân lá vẫn xanh đậm, thịt lá chuyển vàng nhạt đến trắng
  • Triệu chứng bắt đầu từ lá non phía trên — lá già phía dưới vẫn xanh bình thường
    Triệu chứng bắt đầu từ lá non phía trên — lá già phía dưới vẫn xanh bình thườngTriệu chứng bắt đầu từ lá non phía trên — lá già phía dưới vẫn xanh bình thường
  • Lá non vàng tươi rõ với gân lá xanh đậm tương phản — đặc trưng Fe (Mn/Mg vàng nhạt đều, không có tương phản gân/thịt rõ)
    Lá non vàng tươi rõ với gân lá xanh đậm tương phản — đặc trưng Fe (Mn/Mg vàng nhạt đều, không có tương phản gân/thịt rõ)Lá non vàng tươi rõ với gân lá xanh đậm tương phản — đặc trưng Fe (Mn/Mg vàng nhạt đều, không có tương phản gân/thịt rõ)Lá non vàng tươi rõ với gân lá xanh đậm tương phản — đặc trưng Fe (Mn/Mg vàng nhạt đều, không có tương phản gân/thịt rõ)
  • Hoa và nụ phát triển nhỏ hơn hẳn so với kích thước thông thường, màu sắc nhạt nhòa, bạc màu do thiếu hụt sắt dưỡng chất, nhưng cánh hoa không bị co quắp hay méo mó.

Phác đồ điều trị

Khi cây đã có biểu hiện vàng lá nặng, việc bón phân qua rễ thường có tác dụng chậm. Bạn cần thực hiện:

  • Phun qua lá tức thời: Phun phân bón lá Fe-EDTA (sắt chelate) — đây là cách nhanh nhất để bổ sung sắt trực tiếp vào tế bào lá.
  • Tưới gốc: Tưới FeSO₄ hòa loãng vào gốc song song với phun qua lá.
  • Hạ độ pH của đất: Sắt thường bị "khóa" khi đất quá kiềm (pH > 7). Hãy bổ sung thêm các chất làm chua đất như lưu huỳnh bột hoặc phân hữu cơ ủ chua.
  • Cắt tỉa nhẹ: Loại bỏ những lá đã trắng hoàn toàn (không còn khả năng quang hợp) để cây dồn sức nuôi mầm mới.

Sản phẩm gợi ý

Để điều trị hiệu quả nhất, bạn nên tìm mua sắt dạng EDDHA (tốt cho mọi loại đất) hoặc EDTA.

Thuốc 1: Sắt Chelate Fe-EDDHA 6% (Dạng bột)

  • Mô tả: Đây là dòng sắt cao cấp nhất, có màu đỏ đậm, tan hoàn toàn trong nước. Hiệu quả cao kể cả trong môi trường đất kiềm.
  • Cách dùng: Tưới gốc hoặc phun vào sáng sớm/chiều mát, tuân thủ hướng dẫn trên bao bì.
  • Tần suất: Định kỳ cho đến khi mầm non ra xanh lại.

Thuốc 2: Phân vi lượng Fe-EDTA 13%

  • Mô tả: Dạng bột mịn, dễ tan, nồng độ sắt cao, phù hợp phun qua lá để điều trị triệu chứng vàng lá.
  • Cách dùng: Phun đều hai mặt lá, tuân thủ hướng dẫn trên bao bì. Nên pha thêm chất bám dính để thuốc thấm tốt hơn.
  • Tần suất: Định kỳ theo hướng dẫn.

Phòng ngừa

  • Kiểm tra pH đất thường xuyên
  • Tránh bón vôi quá nhiều
  • Dùng nước tưới có pH trung tính

Thuốc khuyến nghị

Vi lượng EDDHA Fe 6%

Vi lượng EDDHA Fe 6%

CYTOMICRO EDDHA Fe 6% cung cấp vi lượng Sắt ở dạng dễ hấp thu giúp cây trồng quang hợp hiệu quả, lá xanh và dày khỏe. Ngăn ngừa lá non bị vàng, cháy úa, có đốm nâu hoại tử. Nguyên nhân của hiện tượng này là do thiếu Sắt nên cây không sản xuất được chất diệp lục. Hạn chế tình trạng cây còi cọc, kém phát triển và giảm năng suất do thiếu Sắt.

Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDTA-13)

Vi lượng Sắt Chelate (Fe-EDTA-13)

+ Cần thiết cho sự tổng hợp và duy trì chất, diệp lục tố trong cây, qua đó có vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy cho cây trồng. + Là thành phần chủ yếu của nhiều enzym. + Đóng vai trò chủ yếu trong sự chuyển hóa axit nucleic, ảnh hưởng đến sự chuyển hóa RNA hoặc diệp lục tố.

Chia sẻ trang này